Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nữ diễn viên" (1)
nữ diễn viên

Tiếng Anh
Danh từactress
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
She is a famous actress.
Từ liên quan "nữ diễn viên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nữ diễn viên" (1)
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
She is a famous actress.
